1. Thành Thiểu (少城) – Thành nhỏ ở Thành Đô
- Chữ Hán và Pinyin: 少城 (shǎo chéng)
- Giải thích: Thành Thiểu là tên gọi của một khu vực thành nhỏ bên trong thành cổ Thành Đô, được xây dựng vào thời Tần. Khác với "Đại Thành" (thành lớn), "Thiểu Thành" có quy mô nhỏ hơn, tượng trưng cho ý niệm "thành tối thiểu" (minimal city) trong lịch sử.
- Xuất xứ: Hoa Dương Quốc Chí – Thục Chí ghi chép: "Tần Huệ Vương sai Trương Nghi phạt Thục, nhân đó đắp thành Đại Thành và Thiểu Thành ở Thành Đô."
2. Đạn Hoàn Chi Địa (弹丸之地) – Vùng đất nhỏ như viên đạn
- Chữ Hán và Pinyin: 弹丸之地 (dàn wán zhī dì)
- Giải thích: Thành ngữ này dùng để chỉ một khu vực cực kỳ nhỏ hẹp, thường được ám chỉ một tòa thành nhỏ hoặc lãnh thổ chật hẹp – phù hợp với hàm ý "thành phố tối thiểu" (minimal city).
- Xuất xứ: Chiến Quốc Sách – Triệu Sách Tam: "Thử đạn hoàn chi địa, do bất dư dã." (Khu đất nhỏ như viên đạn này, còn không cho sao?)